menu_book
見出し語検索結果 "thời thượng" (1件)
thời thượng
日本語
形流行
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
swap_horiz
類語検索結果 "thời thượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời thượng" (1件)
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)